mái chìa

mái chìa

Nước mưa chảy từ mái chìa xuống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mái nhà nhô ra phía trước: "mái chìa" phần mái kéo dài ra ngoài tường chính của ngôi nhà, thườngphía trước cửa ra vào hoặc hiên nhà, tác dụng che mưa, che nắng.
    • Bộ phận kiến trúc: "mái chìa" còn được gọi là "mái hiên" trong kiến trúc dân gian, tạo không gian chuyển tiếp giữa trong nhà ngoài trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mái chìa của ngôi nhà cổ che mát cho cả hiên rộng. (Phần mái nhô ra trước nhà cổ tạo bóng râm cho khoảng sân nhỏ.)
    • Khi trời mưa, mọi người thường đứng dưới mái chìa để trú tạm. (Mọi người tận dụng phần mái nhô ra để tránh mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mái chìa đình chùa": phần mái nhô racác công trình tôn giáo, thường được chạm khắc tinh xảo.

    • Mái chìa đình chùa thường hình rồng uốn lượn. (Phần mái nhô rađình chùa được trang trí bằng hình tượng rồng.)
  • "mái chìa hiên nhà": kết cấu mái che phía trước cửa chính.

    • Mái chìa hiên nhà giúp bảo vệ cửa gỗ khỏi mưa nắng. (Phần mái nhô ra trước cửa bảo vệ cánh cửa khỏi thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Mái hiên (danh từ): phần mái che phía trước nhà, tương tự mái chìa nhưng thường rộng hơn.

    • Mái hiên rợp bóng cây tạo không gian thư giãn. (Mái hiên bóng cây tạo chỗ nghỉ ngơi ngoài trời.)
  • Mái đua (danh từ): phần mái nhô ra, thường dùng trong kiến trúc hiện đại.

    • Mái đua tông che chắn cho ban công. (Phần mái nhô ra bằng tông bảo vệ ban công.)
Từ đồng nghĩa
  • Mái hiên: phần mái che trước cửa.
  • Mái đua: phần mái nhô ra ngoài tường.
  • Avant-toit (từ mượn từ tiếng Pháp): mái trước, mái chìa.
Thành ngữ liên quan
  • Mái chìa che mưa: hình ảnh ẩn dụ về sự che chở, bảo vệ.
    • Như mái chìa che mưa, tình thương cha mẹ luôn bao bọc con cái. (Giống như mái nhô ra che mưa, tình yêu thương của cha mẹ luôn bảo vệ con cái.)